thiên nhãn

thiên nhãn

Một người đàn ông nhắm mắt và dùng thiên nhãn để mô tả một đồ vật trong hộp kín.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mắt thần, con mắt siêu nhiên: "thiên nhãn" chỉ khả năng nhìn thấy những điều vượt ra ngoài tầm nhìn thông thường của con người, thường được cho nguồn gốc từ thần linh hoặc năng lực tâm linh đặc biệt.
    • Cách nhìn thấu suốt, hiểu biết sâu sắc: "thiên nhãn" còn được dùng để chỉ trực giác nhạy bén, khả năng nhận ra bản chất sự việc không cần bằng chứng trực quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyền thuyết, các vị thần thường thiên nhãn để quan sát nhân gian. (Các vị thần được cho khả năng nhìn thấy mọi việc trên thế gian.)
    • Người thầy ấy thiên nhãn, luôn nhìn thấu tâm can học trò. (Người thầy ấy trực giác sâu sắc, hiểu học trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên nhãn độc đáo": khả năng nhìn nhận vấn đề một cách đặc biệt, khác người.

    • Nhà phê bình nghệ thuật này thiên nhãn độc đáo khi đánh giá tác phẩm. (Ông ấy cách nhìn rất riêng sâu sắc về nghệ thuật.)
  • "mở thiên nhãn": hành động khai mở tiềm năng tâm linh để được khả năng siêu nhiên.

    • Các thiền sư tin rằng thiền định có thể giúp mở thiên nhãn. (Thiền định được cho giúp phát triển trực giác siêu phàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhãn (danh từ): mắt, con mắt.

    • Nhãn quan rộng mở giúp ta hiểu thế giới. (Tầm nhìn sâu rộng giúp ta hiểu thế giới.)
  • Nhãn lực (danh từ): khả năng nhìn xa trông rộng, sự tinh tường.

    • Nhãn lực của người lãnh đạo quyết định sự thành bại. (Khả năng nhìn xa của người lãnh đạo quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhãn thông: con mắt thần, khả năng nhìn thấu suốt mọi vật.
  • Linh nhãn: con mắt linh thiêng, khả năng nhìn thấy thế giới tâm linh.
  • Trực giác: khả năng hiểu biết trực tiếp, không qua suy luận.
Thành ngữ liên quan
  • Thiên nhãn chiếu soi: sự soi xét, quan sát từ trên cao, thường nói về thần linh.

    • Thiên nhãn chiếu soi mọi hành động của con người. (Thần linh quan sát tất cả việc làm của con người.)
  • thiên nhãn như thần: chỉ người khả năng dự đoán, nhìn xa trông rộng đến mức phi thường.

    • Ông ấy thiên nhãn như thần, đoán đúng mọi biến cố sắp xảy ra. (Khả năng dự đoán của ông ấy thật kỳ diệu.)